TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reindeer

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹeɪndɪə/ giọng máy US/ˈɹeɪndɪɹ/ giọng người thật

reindeer nghĩa là tuần lộc.

Nghĩa của reindeer

Danh từ

  1. Động vật học Tuần lộc.

Dạng từ của reindeer

Số nhiềureindeer
Ngôi thứ ba số ítreindeers
Hiện tại phân từ (-ing)reindeering
Quá khứ phân từreindeered
Quá khứreindeered

Câu hỏi thường gặp

reindeer nghĩa là gì?

reindeer (danh từ) nghĩa là tuần lộc.

reindeer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reindeer: giọng Anh (UK) /ˈɹeɪndɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈɹeɪndɪɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Sylvanmoon, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.