TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reinject

US/rɪ.ɪn.ˈdʒɛkt/ giọng máy của trình duyệt

reinject nghĩa là lại tiêm, lại rót vào.

Nghĩa của reinject

Ngoại động từ

  1. Lại tiêm (thuốc).
  2. Lại rót vào.

Dạng từ của reinject

Ngôi thứ ba số ítreinjects
Hiện tại phân từ (-ing)reinjecting
Quá khứ phân từreinjected
Quá khứreinjected

Câu hỏi thường gặp

reinject nghĩa là gì?

reinject (ngoại động từ) nghĩa là lại tiêm, lại rót vào.

reinject phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reinject: giọng Mỹ (US) /rɪ.ɪn.ˈdʒɛkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.