TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reintermediation

giọng máy của trình duyệt

reintermediation nghĩa là tái phí trung gian.

Nghĩa của reintermediation

Danh từ

  1. Kinh tế học Tái phí trung gian.

Câu hỏi thường gặp

reintermediation nghĩa là gì?

reintermediation (danh từ) nghĩa là tái phí trung gian.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.