TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reinvestment

giọng máy của trình duyệt

reinvestment nghĩa là sự đầu tư lại.

Nghĩa của reinvestment

Danh từ

  1. Sự đầu tư lại.

Dạng từ của reinvestment

Số nhiềureinvestments

Câu hỏi thường gặp

reinvestment nghĩa là gì?

reinvestment (danh từ) nghĩa là sự đầu tư lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.