TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reissue

US/ˌri.ˈɪ.ˌʃuː/ giọng máy của trình duyệt

reissue nghĩa là sự tái bản, sự phát hành lại, tái bản, phát hành lại.

Nghĩa của reissue

Danh từ

  1. Sự tái bản, sự phát hành lại.

Ngoại động từ

  1. Tái bản, phát hành lại.

Dạng từ của reissue

Ngôi thứ ba số ítreissues
Hiện tại phân từ (-ing)reissuing
Quá khứ phân từreissued
Quá khứreissued
Số nhiềureissues

Câu hỏi thường gặp

reissue nghĩa là gì?

reissue (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự tái bản, sự phát hành lại, tái bản, phát hành lại.

reissue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reissue: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˈɪ.ˌʃuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.