TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reiter

UK/ˈɹʌɪtə/ giọng máy của trình duyệt

reiter nghĩa là Kỵ binh Đức (vào (thế kỷ) XVI).

Nghĩa của reiter

Danh từ

  1. Sử học Kỵ binh Đức (vào (thế kỷ) XVI).

Dạng từ của reiter

Số nhiềureiters

Câu hỏi thường gặp

reiter nghĩa là gì?

reiter (danh từ) nghĩa là Kỵ binh Đức (vào (thế kỷ) XVI).

reiter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reiter: giọng Anh (UK) /ˈɹʌɪtə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.