rejoicing
UK/ɹɪˈd͡ʒoɪ.sɪŋ/
US/ɹɪˈd͡ʒoɪ.sɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
rejoicing nghĩa là sự vui mừng, sự vui chơi, lễ ăn mừng, hội hè.
Nghĩa của rejoicing
Danh từ
- Sự vui mừng, sự vui chơi.
- Lễ ăn mừng, hội hè, liên hoan.
Tính từ
- Làm vui mừng, làm vui vẻ, làm vui thích.
- rejoicing newsnhững tin vui
Dạng từ của rejoicing
| Số nhiều | rejoicings |
Câu hỏi thường gặp
rejoicing nghĩa là gì?
rejoicing (danh từ, tính từ) nghĩa là sự vui mừng, sự vui chơi, lễ ăn mừng, hội hè.
rejoicing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rejoicing: giọng Anh (UK) /ɹɪˈd͡ʒoɪ.sɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈd͡ʒoɪ.sɪŋ/.