TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rejoicing

UK/ɹɪˈd͡ʒoɪ.sɪŋ/ US/ɹɪˈd͡ʒoɪ.sɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

rejoicing nghĩa là sự vui mừng, sự vui chơi, lễ ăn mừng, hội hè.

Nghĩa của rejoicing

Danh từ

  1. Sự vui mừng, sự vui chơi.
  2. Lễ ăn mừng, hội hè, liên hoan.

Tính từ

  1. Làm vui mừng, làm vui vẻ, làm vui thích.
    • rejoicing newsnhững tin vui

Dạng từ của rejoicing

Số nhiềurejoicings

Câu hỏi thường gặp

rejoicing nghĩa là gì?

rejoicing (danh từ, tính từ) nghĩa là sự vui mừng, sự vui chơi, lễ ăn mừng, hội hè.

rejoicing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rejoicing: giọng Anh (UK) /ɹɪˈd͡ʒoɪ.sɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈd͡ʒoɪ.sɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.