TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

relativistic

UK/ˈɹɛl.ə.təˌvɪst.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

relativistic nghĩa là tương đối tính.

Nghĩa của relativistic

Tính từ

  1. Tương đối tính.

Dạng từ của relativistic

So sánh hơnmore relativistic
So sánh nhấtmost relativistic

Họ từ của relativistic

Câu hỏi thường gặp

relativistic nghĩa là gì?

relativistic (tính từ) nghĩa là tương đối tính.

relativistic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relativistic: giọng Anh (UK) /ˈɹɛl.ə.təˌvɪst.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.