relativity
UK/ɹɛl.əˈtɪv.ɪ.ti/
US/ɹɛl.əˈtɪv.ɪ.ti/
giọng máy của trình duyệt
relativity nghĩa là tính tương đối.
Nghĩa của relativity
Danh từ
- Tính tương đối.
- the theory of relativitythuyết tương đối
Dạng từ của relativity
| Số nhiều | relativities |
Họ từ của relativity
Câu hỏi thường gặp
relativity nghĩa là gì?
relativity (danh từ) nghĩa là tính tương đối.
relativity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relativity: giọng Anh (UK) /ɹɛl.əˈtɪv.ɪ.ti/, giọng Mỹ (US) /ɹɛl.əˈtɪv.ɪ.ti/.