TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

relaxant

UK/ɹɪˈlæksənt/ US/ɹɪˈlæksənt/ giọng máy của trình duyệt

relaxant nghĩa là thuốc xổ.

Nghĩa của relaxant

Danh từ

  1. Y học Thuốc làm bắp thịt bớt căng.
  2. Thuốc xổ.

Dạng từ của relaxant

Số nhiềurelaxants

Câu hỏi thường gặp

relaxant nghĩa là gì?

relaxant (danh từ) nghĩa là thuốc xổ.

relaxant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relaxant: giọng Anh (UK) /ɹɪˈlæksənt/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈlæksənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.