relax
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈlæks/
US/ɹɪˈlæks/
giọng máy của trình duyệt
relax nghĩa là nới lỏng, lơi ra, làm dịu đi, làm chùng.
Nghĩa của relax
Ngoại động từ
- Nới lỏng, lơi ra.
- to relax one's holdbuông lỏng ra, nới lỏng ra
- relax disciplinenới lỏng kỷ luật
- Làm dịu đi, làm chùng, làm bớt căng thẳng.
- to relax tensionlàm tình hình bớt căng thẳng
- Làm giãn ra, làm cho dễ chịu, giải (trí).
- to relax one's mindgiải trí
- to relax one's muscleslàm giảm bắp cơ
- Giảm nhẹ (hình phạt).
- Làm yếu đi, làm suy nhược.
- Y học Làm nhuận (tràng).
- to relax the bowelslàm nhuận tràng
Nội động từ
- Lỏng ra, chùng ra, giãn ra (gân cốt bắp cơ).
- Giảm bớt, nguôi đi, bớt căng thẳng, dịu đi.
- anger relaxescơn giận nguôi đi
- his features relaxednét mặt anh dịu đi
- world tension relaxestình hình thế giới bớt căng thẳng
- Giải trí, nghỉ ngơi.
- to relax for an hourgiải trí trong một tiếng đồng hồ
Dạng từ của relax
| Ngôi thứ ba số ít | relaxes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | relaxing |
| Quá khứ phân từ | relaxed |
| Quá khứ | relaxed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với relax
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của relax
Câu ví dụ với relax
- I want a massage. I need to relax. Tôi muốn massa . Tôi cần thư giãn
- Before going home, I have a few drinks to relax. Trước khi về nhà, tôi uống một vài ly để thư giãn.
- I should relax. Tôi nên thư giãn.
- I feel very relaxed. Tôi thấy rất thư giãn.
- She wished for a more relaxing life, but that was impossible under the circumstances. Cô ấy đã mong muốn một cuộc sống thong thả hơn, nhưng xét theo hoàn cảnh thì điều đó là bất khả thi.
- They relaxed. Họ đã thư giãn.
- I relaxed. Tôi thư giãn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
relax nghĩa là gì?
relax (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nới lỏng, lơi ra, làm dịu đi, làm chùng.
relax phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relax: giọng Anh (UK) /ɹɪˈlæks/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈlæks/.