TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

relaxation-time

US/ˌri.ˌlæk.ˈseɪ.ʃən.ˈtɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

relaxation-time nghĩa là thời gian giãn.

Nghĩa của relaxation-time

Danh từ

  1. Thời gian giãn.

Dạng từ của relaxation-time

Số nhiềurelaxation times

Câu hỏi thường gặp

relaxation-time nghĩa là gì?

relaxation-time (danh từ) nghĩa là thời gian giãn.

relaxation-time phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relaxation-time: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˌlæk.ˈseɪ.ʃən.ˈtɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.