relaxed
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈlækst/
US/ɹɪˈlækst/
giọng máy của trình duyệt
relaxed nghĩa là thanh thản, thoải mái.
Nghĩa của relaxed
Tính từ
- Thanh thản, thoải mái, không cảm thấy lo nghĩ, không cảm thấy căng thẳng.
Dạng từ của relaxed
| So sánh hơn | more relaxed |
| So sánh nhất | most relaxed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với relaxed
Đồng nghĩa
clementeasygoingforbearingindulgentlaxlenientpermissiblepermissivesafesoftlaid-backunconcernedcalmsteadycollected
Trái nghĩa
Họ từ của relaxed
Câu ví dụ với relaxed
- I feel very relaxed. Tôi thấy rất thư giãn.
- They relaxed. Họ đã thư giãn.
- I relaxed. Tôi thư giãn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
relaxed nghĩa là gì?
relaxed (tính từ) nghĩa là thanh thản, thoải mái.
relaxed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relaxed: giọng Anh (UK) /ɹɪˈlækst/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈlækst/.