relaxing
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/rɪ.ˈlæk.siɳ/
giọng máy của trình duyệt
relaxing nghĩa là làm chùng, làm yếu đi.
Nghĩa của relaxing
Tính từ
- Làm chùng, làm yếu đi, làm giảm đi, làm bớt căng thẳng.
Dạng từ của relaxing
| So sánh hơn | more relaxing |
| So sánh nhất | most relaxing |
| Số nhiều | relaxings |
Cụm từ, thành ngữ với relaxing
- relaxing climate — Khí hậu làm bải hoải.
Câu ví dụ với relaxing
- She wished for a more relaxing life, but that was impossible under the circumstances. Cô ấy đã mong muốn một cuộc sống thong thả hơn, nhưng xét theo hoàn cảnh thì điều đó là bất khả thi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
relaxing nghĩa là gì?
relaxing (tính từ) nghĩa là làm chùng, làm yếu đi.
relaxing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relaxing: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈlæk.siɳ/.