TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

relay

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹiːleɪ/ US/ˈɹiːleɪ/ giọng máy của trình duyệt

relay nghĩa là kíp ngựa, ca, kíp, làm theo kíp.

Nghĩa của relay

Danh từ

  1. Kíp ngựa (tốp ngựa thay cho tốp trước đã mệt).
  2. Ca, kíp (thợ).
    • to work in (by) relayslàm việc theo ca kíp
  3. Số lượng đồ vật để thay thế.
  4. Thể dục, thể thao Cuộc chạy đua tiếp sức.
  5. Điện học Rơle.
    • frequency relayrơle tần số
    • electromagnetic type relayrơle điện tử
  6. Rađiô Chương trình tiếp âm.
  7. Định ngữ Tiếp âm.

Động từ

  1. Làm theo kíp; sắp đặt theo kíp.
  2. Rađiô Tiếp âm.
    • relay a broadcasttiếp âm một buổi truyền thanh
  3. Điện học Đặt rơle.

Dạng từ của relay

Số nhiềurelays
Ngôi thứ ba số ítrelays
Hiện tại phân từ (-ing)relaying
Quá khứ phân từrelayed
Quá khứrelayed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với relay

Đồng nghĩa

Họ từ của relay

Câu ví dụ với relay

  • I relayed the message to her. Tôi đã chuyển tin nhắn cho cô ta.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

relay nghĩa là gì?

relay (danh từ, động từ) nghĩa là kíp ngựa, ca, kíp, làm theo kíp.

relay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relay: giọng Anh (UK) /ˈɹiːleɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹiːleɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.