relay-box
US/ˈri.ˌleɪ.ˈbɑːks/
giọng máy của trình duyệt
relay-box nghĩa là hộp rơle.
Nghĩa của relay-box
Danh từ
- Điện học Hộp rơle.
Câu hỏi thường gặp
relay-box nghĩa là gì?
relay-box (danh từ) nghĩa là hộp rơle.
relay-box phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relay-box: giọng Mỹ (US) /ˈri.ˌleɪ.ˈbɑːks/.