TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

relay-box

US/ˈri.ˌleɪ.ˈbɑːks/ giọng máy của trình duyệt

relay-box nghĩa là hộp rơle.

Nghĩa của relay-box

Danh từ

  1. Điện học Hộp rơle.

Câu hỏi thường gặp

relay-box nghĩa là gì?

relay-box (danh từ) nghĩa là hộp rơle.

relay-box phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relay-box: giọng Mỹ (US) /ˈri.ˌleɪ.ˈbɑːks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.