relay-race
US/ˈri.ˌleɪ.ˈreɪs/
giọng máy của trình duyệt
relay-race nghĩa là cuộc chạy tiếp sức.
Nghĩa của relay-race
Danh từ
- Thể dục, thể thao Cuộc chạy tiếp sức.
Dạng từ của relay-race
| Số nhiều | relay races |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với relay-race
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
relay-race nghĩa là gì?
relay-race (danh từ) nghĩa là cuộc chạy tiếp sức.
relay-race phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relay-race: giọng Mỹ (US) /ˈri.ˌleɪ.ˈreɪs/.