TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

releasee

giọng máy của trình duyệt

releasee nghĩa là người được nhường, người nhận.

Nghĩa của releasee

Danh từ

  1. Pháp Người được nhường; người nhận.

Dạng từ của releasee

Số nhiềureleasees

Câu hỏi thường gặp

releasee nghĩa là gì?

releasee (danh từ) nghĩa là người được nhường, người nhận.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.