release
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹəˈliːs/
US/ɹəˈliːs/
giọng máy của trình duyệt
release nghĩa là sự giải thoát, sự thoát khỏi, sự thả, sự phóng thích.
Nghĩa của release
Danh từ
- Sự giải thoát, sự thoát khỏi (điều lo lắng, sầu muộn, bệnh tật...).
- Sự thả, sự phóng thích.
- a release of war prisonerssự phóng thích tù binh
- Sự phát hành (cuốn sách, bản tin); sự đưa ra bàn (một loại ô tô mới...).
- Giấy biên lai, giấy biên nhận.
- Pháp lý Sự nhượng lại; giấy nhượng lại.
- Vật lý Sự tách ra, sự nhả ra, sự giải phóng.
- energy releasesự giải phóng năng lượng
- Kỹ thuật Cái ngắt điện.
- Kỹ thuật Sự cắt, sự tháo ra.
- Quân sự Sự ném, sự thả, sự cắt (bom); sự mở (dù).
- Sự giải ngũ, sự phục viên.
- Hoá học Sự bay ra, sự thoát ra (hơi).
Ngoại động từ
- Làm nhẹ, làm bớt, làm thoát khỏi (đau đớn, sầu muộn, bệnh tật...).
- Tha, thả, phóng thích.
- to release a prisonertha một người tù
- Miễn, tha (nợ...), giải thoát.
- to release a debtmiễn cho một món nợ
- to release someone from his promisegiải ước cho ai
- Phát hành (cuốn phim, bản tin...); đăng (tin); đưa ra bán (một loại ô tô mới...).
- to release a new filmphát hành một cuốn phim mới
- Pháp lý Nhường, nhượng.
- Vật lý Cắt dòng.
- Kỹ thuật Nhả khớp, tháo ra, tách ra, cắt mạch.
- to release the brakenhả phanh
- Quân sự Ném, thả, cắt (bom); mở (dù).
- Quân sự Cho giải ngũ, cho phục viên.
- Hoá học Làm bay ra, làm thoát ra (hơi).
Dạng từ của release
| Số nhiều | releases |
| Ngôi thứ ba số ít | releases |
| Hiện tại phân từ (-ing) | releasing |
| Quá khứ phân từ | released |
| Quá khứ | released |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với release
Đồng nghĩa
quietusalleviationreliefcomfortconsolationeasemercyrespitesolaceclimaxsatisfactionacmecompletioncrisishappy ending
Trái nghĩa
Họ từ của release
Câu ví dụ với release
- They had no proof against Tom, so they had to release him. Họ không có bằng chứng chống lại Tom, cho nên họ phải thả anh ấy ra.
- Release him. Thả anh ta ra.
- Release Tom. Thả Tom ra.
- The man the police arrested has now been released. Người đàn ông bị cảnh sát bắt giữ bây giờ đã được thả ra.
- He was released from prison immediately after the war. Nó được thả ra khỏi tù ngay sau chiến tranh.
- When was this song released? Bài hát này được ra mắt khi nào?
- I hear he was released after five years in prison. Nghe nói là ông ta đã được trả tự do sau 5 năm ở tù.
- I'm enjoying the soothing scent the candle releases into the air. Tôi đang tận hưởng mùi hương nhẹ nhàng mà cây nến toả ra xung quanh.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
release nghĩa là gì?
release (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự giải thoát, sự thoát khỏi, sự thả, sự phóng thích.
release phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của release: giọng Anh (UK) /ɹəˈliːs/, giọng Mỹ (US) /ɹəˈliːs/.