releaser
US/rɪ.ˈli.sɜː/
giọng máy của trình duyệt
releaser nghĩa là cơ cấu khởi động, cơ cấu nhả.
Nghĩa của releaser
Danh từ
- Kỹ thuật Cơ cấu khởi động, cơ cấu nhả.
Dạng từ của releaser
| Số nhiều | releasers |
Câu hỏi thường gặp
releaser nghĩa là gì?
releaser (danh từ) nghĩa là cơ cấu khởi động, cơ cấu nhả.
releaser phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của releaser: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈli.sɜː/.