TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

releaser

US/rɪ.ˈli.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

releaser nghĩa là cơ cấu khởi động, cơ cấu nhả.

Nghĩa của releaser

Danh từ

  1. Kỹ thuật Cơ cấu khởi động, cơ cấu nhả.

Dạng từ của releaser

Số nhiềureleasers

Câu hỏi thường gặp

releaser nghĩa là gì?

releaser (danh từ) nghĩa là cơ cấu khởi động, cơ cấu nhả.

releaser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của releaser: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈli.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.