reliably Nghe giọng máy của trình duyệt reliably nghĩa là chắc chắn, đáng tin cậy. Nghĩa của reliably Phó từ Chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...). Dạng từ của reliably So sánh hơnmore reliablySo sánh nhấtmost reliably Câu hỏi thường gặp reliably nghĩa là gì?reliably (phó từ) nghĩa là chắc chắn, đáng tin cậy.