reliable
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈlaɪəbl̩/
US/ɹɪˈlaɪəbl̩/
giọng máy của trình duyệt
reliable nghĩa là chắc chắn, đáng tin cậy, tin cậy.
Nghĩa của reliable
Tính từ
- Chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...).
- a reliable manmột người đáng tin cậy
- reliable informationtin tức chắc chắn
Dạng từ của reliable
| So sánh hơn | more reliable |
| So sánh nhất | most reliable |
| Số nhiều | reliables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reliable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của reliable
Câu ví dụ với reliable
- Tom is a very reliable guy. Tom là một chàng trai rất đáng tin cậy.
- Tom is a reliable worker. Tom là một nhân viên đáng tin cậy.
- Is AI a reliable tutor? AI có phải là gia sư đáng tin cậy hay không?
- Yanni is reliable. Yanni đáng tin cậy.
- That Turkish-learning website isn't reliable. I found some unforgivable mistakes on it. Website học tiếng Thổ Nhĩ Kì này không đáng tin. Tôi đã tìm thấy một số lỗi sai không thể tha thứ được ở đó.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
reliable nghĩa là gì?
reliable (tính từ) nghĩa là chắc chắn, đáng tin cậy, tin cậy.
reliable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reliable: giọng Anh (UK) /ɹɪˈlaɪəbl̩/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈlaɪəbl̩/.