TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

relievo

US/rɪ.ˈli.ˌvoʊ/ giọng máy của trình duyệt

relievo nghĩa là sự đắp nổi.

Nghĩa của relievo

Danh từ

  1. Nghệ thuật Sự đắp (khắc, chạm) nổi; đồ đắp (khắc, chạm) nổi ((cũng) relief).
    • high relievođắp (khắc, chạm) nổi cao
    • low relievođắp (khắc, chạm) nổi thấp

Dạng từ của relievo

Số nhiềurelievos

Câu hỏi thường gặp

relievo nghĩa là gì?

relievo (danh từ) nghĩa là sự đắp nổi.

relievo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của relievo: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈli.ˌvoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.