TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reliquae

giọng máy của trình duyệt

reliquae nghĩa là di hài.

Nghĩa của reliquae

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Di hài.

Câu hỏi thường gặp

reliquae nghĩa là gì?

reliquae (danh từ) nghĩa là di hài.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.