TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reloading

US/rɪ.ˈloʊ.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

reloading nghĩa là sự chất lại, sự nạp lại.

Nghĩa của reloading

Danh từ

  1. Sự chất lại.
  2. Sự nạp lại (súng).
  3. Điện học Sự nạp lại.

Dạng từ của reloading

Số nhiềureloadings

Câu hỏi thường gặp

reloading nghĩa là gì?

reloading (danh từ) nghĩa là sự chất lại, sự nạp lại.

reloading phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reloading: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈloʊ.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.