reluctantly
UK/ɹɪˈlʌktəntli/
US/ɹɪˈlʌktəntli/
giọng máy của trình duyệt
reluctantly nghĩa là miễn cưỡng, bất đắc dự, trơ trơ, khó bảo.
Nghĩa của reluctantly
Phó từ
- Miễn cưỡng; bất đắc dự, không tự nguyện, không sẵn lòng.
- Trơ trơ, khó bảo, khó làm.
Dạng từ của reluctantly
| So sánh hơn | more reluctantly |
| So sánh nhất | most reluctantly |
Câu ví dụ với reluctantly
- He reluctantly agreed to my proposal. Anh ta miễn cưỡng đồng ý với đề nghị của tôi.
- I reluctantly agreed. Tôi miễn cưỡng đồng ý.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
reluctantly nghĩa là gì?
reluctantly (phó từ) nghĩa là miễn cưỡng, bất đắc dự, trơ trơ, khó bảo.
reluctantly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reluctantly: giọng Anh (UK) /ɹɪˈlʌktəntli/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈlʌktəntli/.