relume
US/ˌri.ˈluːm/
giọng máy của trình duyệt
relume nghĩa là thắp lại, làm sáng lại, đốt lửa lại, chiếu sáng lại.
Nghĩa của relume
Ngoại động từ
- Thắp (đèn) lại.
- Làm (mắt) sáng lại.
- Chiếu sáng lại.
Nội động từ
- Đốt lửa lại; chiếu sáng lại.
- Thắp (đèn) lại.
- Làm (mắt) sáng lại.
Dạng từ của relume
| Ngôi thứ ba số ít | relumes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reluming |
| Quá khứ phân từ | relumed |
| Quá khứ | relumed |
Họ từ của relume
Câu hỏi thường gặp
relume nghĩa là gì?
relume (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là thắp lại, làm sáng lại, đốt lửa lại, chiếu sáng lại.
relume phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của relume: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˈluːm/.