TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reluctivity

giọng máy của trình duyệt

reluctivity nghĩa là suất từ tr.

Nghĩa của reluctivity

Danh từ

  1. Điện học Suất từ tr.

Dạng từ của reluctivity

Số nhiềureluctivities

Câu hỏi thường gặp

reluctivity nghĩa là gì?

reluctivity (danh từ) nghĩa là suất từ tr.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.