reluctivity
giọng máy của trình duyệt
reluctivity nghĩa là suất từ tr.
Nghĩa của reluctivity
Danh từ
- Điện học Suất từ tr.
Dạng từ của reluctivity
| Số nhiều | reluctivities |
Câu hỏi thường gặp
reluctivity nghĩa là gì?
reluctivity (danh từ) nghĩa là suất từ tr.