remains
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈmeɪnz/
US/ɹɪˈmeɪnz/
giọng máy của trình duyệt
remains nghĩa là đồ thừa, cái còn lại, phế tích, tàn tích.
Nghĩa của remains
Danh từ
- Đồ thừa, cái còn lại.
- Phế tích, tàn tích (những toà nhà cổ xưa còn lại đã bị phá hủy).
- Di cảo (của một tác giả).
- Thi hài; hài cốt (của người chết).
Câu ví dụ với remains
- The problem of radioactive waste remains unresolved. Vấn đề chất thải phóng xạ vẫn còn chưa được giải quyết.
- The event still remains vivid in my memory. Chuyện đó vẫn còn in sâu trong đầu tôi.
- A cunt remains a cunt! Phò thì vẫn mãi là phò thôi!
- The suspect remains at large. Kẻ tình nghi vẫn tự do.
- The existence of the soul remains a question for scientists. Sự tồn tại của linh hồn vẫn còn là một câu hỏi đối với các nhà khoa học.
- Culture is what remains after one has forgotten all the things one has learned. Văn hóa là điều gì còn lại sau khi người ta đã quên tất cả những điều người ta đã học.
- He who asks is a fool for five minutes, but he who does not ask remains a fool forever. Anh mà hỏi thì chỉ ngu năm phút thôi, nhưng anh mà không hỏi thì ngu cả đời.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
remains nghĩa là gì?
remains (danh từ) nghĩa là đồ thừa, cái còn lại, phế tích, tàn tích.
remains phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remains: giọng Anh (UK) /ɹɪˈmeɪnz/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈmeɪnz/.