TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

remake

UK/ˌɹiːˈmeɪk/ US/ɹiˈmeɪk/ giọng máy của trình duyệt

remake nghĩa là làm lại, phiên bản mới, lần phát hành mới, lần in mới.

Nghĩa của remake

Ngoại động từ

  1. Làm lại.

Danh từ

  1. Phiên bản mới.
  2. Lần phát hành mới (phim), lần in mới (sách).

Dạng từ của remake

Ngôi thứ ba số ítremakes
Hiện tại phân từ (-ing)remaking
Quá khứ phân từremade
Quá khứremade
Số nhiềuremakes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với remake

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

remake nghĩa là gì?

remake (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là làm lại, phiên bản mới, lần phát hành mới, lần in mới.

remake phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remake: giọng Anh (UK) /ˌɹiːˈmeɪk/, giọng Mỹ (US) /ɹiˈmeɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.