rematch
UK/ˈɹiː.mætʃ/
US/ˈɹiː.mætʃ/
giọng máy của trình duyệt
rematch nghĩa là Đấu lần thứ hai giữa hai đội.
Nghĩa của rematch
Ngoại động từ
- Đấu lần thứ hai giữa hai đội.
Danh từ
- Trận đấu lần thứ hai giữa hai đội.
Dạng từ của rematch
| Số nhiều | rematches |
| Ngôi thứ ba số ít | rematches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rematching |
| Quá khứ phân từ | rematched |
| Quá khứ | rematched |
Câu hỏi thường gặp
rematch nghĩa là gì?
rematch (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là Đấu lần thứ hai giữa hai đội.
rematch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rematch: giọng Anh (UK) /ˈɹiː.mætʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹiː.mætʃ/.