TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rematch

UK/ˈɹiː.mætʃ/ US/ˈɹiː.mætʃ/ giọng máy của trình duyệt

rematch nghĩa là Đấu lần thứ hai giữa hai đội.

Nghĩa của rematch

Ngoại động từ

  1. Đấu lần thứ hai giữa hai đội.

Danh từ

  1. Trận đấu lần thứ hai giữa hai đội.

Dạng từ của rematch

Số nhiềurematches
Ngôi thứ ba số ítrematches
Hiện tại phân từ (-ing)rematching
Quá khứ phân từrematched
Quá khứrematched

Câu hỏi thường gặp

rematch nghĩa là gì?

rematch (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là Đấu lần thứ hai giữa hai đội.

rematch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rematch: giọng Anh (UK) /ˈɹiː.mætʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹiː.mætʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.