remediable
UK/ɹəˈmidiəbəl/
US/ɹəˈmidiəbəl/
giọng máy của trình duyệt
remediable nghĩa là có thể chữa được, có thể điều trị, có thể sửa chữa.
Nghĩa của remediable
Tính từ
- Có thể chữa được, có thể điều trị.
- Có thể sửa chữa; có thể cứu chữa được.
- Có thể đền bù lại được.
Dạng từ của remediable
| So sánh hơn | more remediable |
| So sánh nhất | most remediable |
Câu hỏi thường gặp
remediable nghĩa là gì?
remediable (tính từ) nghĩa là có thể chữa được, có thể điều trị, có thể sửa chữa.
remediable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remediable: giọng Anh (UK) /ɹəˈmidiəbəl/, giọng Mỹ (US) /ɹəˈmidiəbəl/.