TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

remedial

UK/ɹɪˈmiː.dɪəl/ US/ɹɪˈmi.di.əl/ giọng máy của trình duyệt

remedial nghĩa là sự chữa bệnh, sự điều trị, sự sửa chữa, để sửa chữa.

Nghĩa của remedial

Tính từ

  1. Sự chữa bệnh, (thuộc) sự điều trị; để chữa bệnh, để điều trị.
  2. Sự sửa chữa; để sửa chữa.
    • Remedial measure.Những biện pháp sửa chữa

Danh từ

  1. Giáo dục khắc phục.

Dạng từ của remedial

So sánh hơnmore remedial
So sánh nhấtmost remedial
Số nhiềuremedials

Họ từ của remedial

Câu hỏi thường gặp

remedial nghĩa là gì?

remedial (tính từ, danh từ) nghĩa là sự chữa bệnh, sự điều trị, sự sửa chữa, để sửa chữa.

remedial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remedial: giọng Anh (UK) /ɹɪˈmiː.dɪəl/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈmi.di.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.