TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

remedy

UK/ˈɹɛmədi/ US/ˈɹɛmədi/ giọng máy của trình duyệt

remedy nghĩa là thuốc, phương thuốc, phương pháp cứu chữa, biện pháp sửa chữa.

Nghĩa của remedy

Danh từ

  1. Thuốc, phương thuốc; cách điều trị, cách chữa cháy.
  2. Phương pháp cứu chữa, biện pháp sửa chữa.
  3. Sự đền bù; sự bồi thường.
  4. Sai suất (trong việc đúc tiền).

Ngoại động từ

  1. Cứu chữa, chữa khỏi.
  2. Sửa chữa.
  3. Đền bù, bù đắp.
    • final victory will remedy all set-backsthắng lợi cuối cùng sẽ đền bù lại những thất bại đã qua

Dạng từ của remedy

Số nhiềuremedies
Ngôi thứ ba số ítremedies
Hiện tại phân từ (-ing)remedying
Quá khứ phân từremedied
Quá khứremedied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với remedy

Đồng nghĩa

Họ từ của remedy

Câu hỏi thường gặp

remedy nghĩa là gì?

remedy (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thuốc, phương thuốc, phương pháp cứu chữa, biện pháp sửa chữa.

remedy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remedy: giọng Anh (UK) /ˈɹɛmədi/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛmədi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.