TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

remelting

US/rɪ.ˈmɛɫ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

remelting nghĩa là sự nấu chảy lại.

Nghĩa của remelting

Danh từ

  1. Sự nấu chảy lại.
    • arc remeltingsự nấu chảy lại bằng hồ quang

Câu hỏi thường gặp

remelting nghĩa là gì?

remelting (danh từ) nghĩa là sự nấu chảy lại.

remelting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remelting: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈmɛɫ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.