remelting
US/rɪ.ˈmɛɫ.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
remelting nghĩa là sự nấu chảy lại.
Nghĩa của remelting
Danh từ
- Sự nấu chảy lại.
- arc remeltingsự nấu chảy lại bằng hồ quang
Câu hỏi thường gặp
remelting nghĩa là gì?
remelting (danh từ) nghĩa là sự nấu chảy lại.
remelting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remelting: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈmɛɫ.tiɳ/.