TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

remembrancer

US/rɪ.ˈmɛm.brənt.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

remembrancer nghĩa là kỷ niệm, cái nhắc nhở.

Nghĩa của remembrancer

Danh từ

  1. Kỷ niệm; cái nhắc nhở; người gợi lại kỷ niệm xưa, vật gợi lại kỷ niệm xưa.

Dạng từ của remembrancer

Số nhiềuremembrancers

Cụm từ, thành ngữ với remembrancer

  • City Remembrancer — Đại biểu của khu trung tâm thành phố Luân-đôn (ở nghị viện...).
  • King's Remembrancer — Nhân viên thu nợ cho nhà vua.

Câu hỏi thường gặp

remembrancer nghĩa là gì?

remembrancer (danh từ) nghĩa là kỷ niệm, cái nhắc nhở.

remembrancer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remembrancer: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈmɛm.brənt.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.