remembrancer
US/rɪ.ˈmɛm.brənt.sɜː/
giọng máy của trình duyệt
remembrancer nghĩa là kỷ niệm, cái nhắc nhở.
Nghĩa của remembrancer
Danh từ
- Kỷ niệm; cái nhắc nhở; người gợi lại kỷ niệm xưa, vật gợi lại kỷ niệm xưa.
Dạng từ của remembrancer
| Số nhiều | remembrancers |
Cụm từ, thành ngữ với remembrancer
- City Remembrancer — Đại biểu của khu trung tâm thành phố Luân-đôn (ở nghị viện...).
- King's Remembrancer — Nhân viên thu nợ cho nhà vua.
Câu hỏi thường gặp
remembrancer nghĩa là gì?
remembrancer (danh từ) nghĩa là kỷ niệm, cái nhắc nhở.
remembrancer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remembrancer: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈmɛm.brənt.sɜː/.