TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

remex

US/ˈri.ˌmɛks/ giọng máy của trình duyệt

remex nghĩa là lông cánh.

Nghĩa của remex

Danh từ

  1. Lông cánh (chim).

Dạng từ của remex

Số nhiềuremiges

Câu hỏi thường gặp

remex nghĩa là gì?

remex (danh từ) nghĩa là lông cánh.

remex phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remex: giọng Mỹ (US) /ˈri.ˌmɛks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.