remetal
giọng máy của trình duyệt
remetal nghĩa là thay vỏ kim loại.
Nghĩa của remetal
Ngoại động từ
- Thay vỏ kim loại.
- Đường sắt Thay balat/đá dằn.
Dạng từ của remetal
| Ngôi thứ ba số ít | remetals |
| Hiện tại phân từ (-ing) | remetaling |
| Quá khứ phân từ | remetaled |
| Quá khứ | remetaled |
Câu hỏi thường gặp
remetal nghĩa là gì?
remetal (ngoại động từ) nghĩa là thay vỏ kim loại.