TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

remetal

giọng máy của trình duyệt

remetal nghĩa là thay vỏ kim loại.

Nghĩa của remetal

Ngoại động từ

  1. Thay vỏ kim loại.
  2. Đường sắt Thay balat/đá dằn.

Dạng từ của remetal

Ngôi thứ ba số ítremetals
Hiện tại phân từ (-ing)remetaling
Quá khứ phân từremetaled
Quá khứremetaled

Câu hỏi thường gặp

remetal nghĩa là gì?

remetal (ngoại động từ) nghĩa là thay vỏ kim loại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.