reminder
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈmaɪndə(ɹ)/
US/ɹɪˈmaɪndəɹ/
giọng máy của trình duyệt
reminder nghĩa là cái nhắc nhở, cái làm nhớ lại.
Nghĩa của reminder
Danh từ
- Cái nhắc nhở, cái làm nhớ lại (một điều gì).
- to send somebody a reminderviết thư nhắc lại ai (làm gì)
- letter of reminderthư nhắc nhở
- gentle reminderlời nhắc nhở khéo; lời nói bóng, lời nói cạnh
Dạng từ của reminder
| Số nhiều | reminders |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reminder
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
reminder nghĩa là gì?
reminder (danh từ) nghĩa là cái nhắc nhở, cái làm nhớ lại.
reminder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reminder: giọng Anh (UK) /ɹɪˈmaɪndə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈmaɪndəɹ/.