TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

remittal

US/rɪ.ˈmɪ.tᵊl/ giọng máy của trình duyệt

remittal nghĩa là sự miễn giảm.

Nghĩa của remittal

Danh từ

  1. Sự miễn giảm (thuế, hình phạt...).
  2. Sự trao lại (một vụ án) cho toà dưới xét x.

Dạng từ của remittal

Số nhiềuremittals

Câu hỏi thường gặp

remittal nghĩa là gì?

remittal (danh từ) nghĩa là sự miễn giảm.

remittal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remittal: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈmɪ.tᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.