TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

remittent

US/rɪ.ˈmɪ.tᵊnt/ giọng máy của trình duyệt

remittent nghĩa là từng cơn, sốt từng cơn.

Nghĩa của remittent

Tính từ

  1. Từng cơn.
    • remittent feversốt từng cơn

Danh từ

  1. Y học Sốt từng cơn.

Dạng từ của remittent

So sánh hơnmore remittent
So sánh nhấtmost remittent

Câu hỏi thường gặp

remittent nghĩa là gì?

remittent (tính từ, danh từ) nghĩa là từng cơn, sốt từng cơn.

remittent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remittent: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈmɪ.tᵊnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.