remittent
US/rɪ.ˈmɪ.tᵊnt/
giọng máy của trình duyệt
remittent nghĩa là từng cơn, sốt từng cơn.
Nghĩa của remittent
Tính từ
- Từng cơn.
- remittent feversốt từng cơn
Danh từ
- Y học Sốt từng cơn.
Dạng từ của remittent
| So sánh hơn | more remittent |
| So sánh nhất | most remittent |
Câu hỏi thường gặp
remittent nghĩa là gì?
remittent (tính từ, danh từ) nghĩa là từng cơn, sốt từng cơn.
remittent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remittent: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈmɪ.tᵊnt/.