remitter
UK/ɹɪˈmɪtə(ɹ)/
US/ɹɪˈmɪtə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
remitter nghĩa là người gửi tiền, người gửi hàng.
Nghĩa của remitter
Danh từ
- Người gửi tiền, người gửi hàng (cho ai).
- Pháp lý Sự trao lại một vụ án cho toà dưới xét xử.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Người tha thứ, người xá tội.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Sự phục hồi lại quyền lợi.
Dạng từ của remitter
| Số nhiều | remitters |
Câu hỏi thường gặp
remitter nghĩa là gì?
remitter (danh từ) nghĩa là người gửi tiền, người gửi hàng.
remitter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remitter: giọng Anh (UK) /ɹɪˈmɪtə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈmɪtə(ɹ)/.