TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

remontant

giọng máy của trình duyệt

remontant nghĩa là Nở nhiều lần trong năm (hoa hồng).

Nghĩa của remontant

Tính từ

  1. Nở nhiều lần trong năm (hoa hồng).

Danh từ

  1. Loại hoa hồng nở nhiều lần trong năm.

Dạng từ của remontant

Số nhiềuremontants

Câu hỏi thường gặp

remontant nghĩa là gì?

remontant (tính từ, danh từ) nghĩa là Nở nhiều lần trong năm (hoa hồng).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.