TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

remontoir

UK/ɹɛmənˈtwɑː/ US/ɹɛmənˈtwɑː/ giọng máy của trình duyệt

remontoir nghĩa là Chìa lên dây đồng hồ, nút lên dây đồng hồ.

Nghĩa của remontoir

Danh từ

  1. Chìa lên dây đồng hồ, nút lên dây đồng hồ.

Dạng từ của remontoir

Số nhiềuremontoirs

Câu hỏi thường gặp

remontoir nghĩa là gì?

remontoir (danh từ) nghĩa là Chìa lên dây đồng hồ, nút lên dây đồng hồ.

remontoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remontoir: giọng Anh (UK) /ɹɛmənˈtwɑː/, giọng Mỹ (US) /ɹɛmənˈtwɑː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.