remontoir
UK/ɹɛmənˈtwɑː/
US/ɹɛmənˈtwɑː/
giọng máy của trình duyệt
remontoir nghĩa là Chìa lên dây đồng hồ, nút lên dây đồng hồ.
Nghĩa của remontoir
Danh từ
- Chìa lên dây đồng hồ, nút lên dây đồng hồ.
Dạng từ của remontoir
| Số nhiều | remontoirs |
Câu hỏi thường gặp
remontoir nghĩa là gì?
remontoir (danh từ) nghĩa là Chìa lên dây đồng hồ, nút lên dây đồng hồ.
remontoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remontoir: giọng Anh (UK) /ɹɛmənˈtwɑː/, giọng Mỹ (US) /ɹɛmənˈtwɑː/.