TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

remora

UK/ɹɪˈmɔːɹə/ US/ɹiˈmɔɹə/ giọng máy của trình duyệt

remora nghĩa là cá ép.

Nghĩa của remora

Danh từ

  1. Động vật học Cá ép.

Dạng từ của remora

Số nhiềuremora

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với remora

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

remora nghĩa là gì?

remora (danh từ) nghĩa là cá ép.

remora phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remora: giọng Anh (UK) /ɹɪˈmɔːɹə/, giọng Mỹ (US) /ɹiˈmɔɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.