remora
UK/ɹɪˈmɔːɹə/
US/ɹiˈmɔɹə/
giọng máy của trình duyệt
remora nghĩa là cá ép.
Nghĩa của remora
Danh từ
- Động vật học Cá ép.
Dạng từ của remora
| Số nhiều | remora |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với remora
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
remora nghĩa là gì?
remora (danh từ) nghĩa là cá ép.
remora phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remora: giọng Anh (UK) /ɹɪˈmɔːɹə/, giọng Mỹ (US) /ɹiˈmɔɹə/.