remote
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
US/rɪ.ˈmoʊt/
giọng máy của trình duyệt
remote nghĩa là xa, xa xôi, xa cách, cách biệt.
Nghĩa của remote
Tính từ
- Xa, xa xôi, xa xăm.
- to be remote from the roadở cách xa đường cái
- remote causesnguyên nhân xa xôi
- remote kinsmanngười bà con xa
- remote control(kỹ thuật) sự điều khiển từ xa
- the remote pastquá khứ xa xưa
- in the remote futuretrong tương lai xa xôi
- Xa cách, cách biệt (thái độ...).
- Hẻo lánh.
- a remote village in the North Westmột vùng hẻo lánh trên vùng tây bắc
- Tí chút, chút đỉnh, hơi, mơ hồ thoang thoáng.
- to have not a remote conception of...chỉ có một khái niệm mơ hồ về
- a remote resemblancesự hơi giống nhau
Danh từ
- Điều khiển từ xa, remote, rì-mốt, điều khiển.
Dạng từ của remote
| So sánh hơn | more remote |
| So sánh nhất | most remote |
| Số nhiều | remotes |
| Ngôi thứ ba số ít | remotes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | remoting |
| Quá khứ phân từ | remoted |
| Quá khứ | remoted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với remote
Đồng nghĩa
disconnectedwirelessfarhiddendistantfar-flungfar-offfarawayoutlandishoutlyingout-of-the-wayfaintsmallaloofdispassionate
Trái nghĩa
Họ từ của remote
Cụm từ, thành ngữ với remote
- remote control — Điều khiển từ xa, điều khiển, rì-mốt.
- remote sensing — Viễn thám.
Câu hỏi thường gặp
remote nghĩa là gì?
remote (tính từ, danh từ) nghĩa là xa, xa xôi, xa cách, cách biệt.
remote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remote: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈmoʊt/.