TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

remote

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
US/rɪ.ˈmoʊt/ giọng máy của trình duyệt

remote nghĩa là xa, xa xôi, xa cách, cách biệt.

Nghĩa của remote

Tính từ

  1. Xa, xa xôi, xa xăm.
    • to be remote from the roadở cách xa đường cái
    • remote causesnguyên nhân xa xôi
    • remote kinsmanngười bà con xa
    • remote control(kỹ thuật) sự điều khiển từ xa
    • the remote pastquá khứ xa xưa
    • in the remote futuretrong tương lai xa xôi
  2. Xa cách, cách biệt (thái độ...).
  3. Hẻo lánh.
    • a remote village in the North Westmột vùng hẻo lánh trên vùng tây bắc
  4. Tí chút, chút đỉnh, hơi, mơ hồ thoang thoáng.
    • to have not a remote conception of...chỉ có một khái niệm mơ hồ về
    • a remote resemblancesự hơi giống nhau

Danh từ

  1. Điều khiển từ xa, remote, rì-mốt, điều khiển.

Dạng từ của remote

So sánh hơnmore remote
So sánh nhấtmost remote
Số nhiềuremotes
Ngôi thứ ba số ítremotes
Hiện tại phân từ (-ing)remoting
Quá khứ phân từremoted
Quá khứremoted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với remote

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của remote

Cụm từ, thành ngữ với remote

  • remote control — Điều khiển từ xa, điều khiển, rì-mốt.
  • remote sensing — Viễn thám.

Câu hỏi thường gặp

remote nghĩa là gì?

remote (tính từ, danh từ) nghĩa là xa, xa xôi, xa cách, cách biệt.

remote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remote: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈmoʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.