TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

remotor

giọng máy của trình duyệt

remotor nghĩa là cơ co.

Nghĩa của remotor

Danh từ

  1. Giải phẫu Cơ co.

Dạng từ của remotor

Ngôi thứ ba số ítremotors
Hiện tại phân từ (-ing)remotoring
Quá khứ phân từremotored
Quá khứremotored

Câu hỏi thường gặp

remotor nghĩa là gì?

remotor (danh từ) nghĩa là cơ co.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.