remould Nghegiọng máy của trình duyệt remould nghĩa là đúc lại. Nghĩa của remould Ngoại động từ Đúc lại. Dạng từ của remould Ngôi thứ ba số ítremouldsHiện tại phân từ (-ing)remouldingQuá khứ phân từremouldedQuá khứremoulded Câu hỏi thường gặp remould nghĩa là gì?remould (ngoại động từ) nghĩa là đúc lại.