remoulding
giọng máy của trình duyệt
remoulding nghĩa là sự đúc lại.
Nghĩa của remoulding
Danh từ
- Sự đúc lại.
Dạng từ của remoulding
| Số nhiều | remouldings |
Câu hỏi thường gặp
remoulding nghĩa là gì?
remoulding (danh từ) nghĩa là sự đúc lại.