ren
UK/ɹɛn/
US/ɹɛn/
giọng máy của trình duyệt
ren nghĩa là thận.
Nghĩa của ren
Danh từ
- anatomy Thận.
- Egyptian mythology Tên người, một phần của linh hồn trong thần thoại Ai Cập cổ đại.
Dạng từ của ren
| Số nhiều | renes |
Họ từ của ren
Câu hỏi thường gặp
ren nghĩa là gì?
ren (danh từ) nghĩa là thận.
ren phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ren: giọng Anh (UK) /ɹɛn/, giọng Mỹ (US) /ɹɛn/.